Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 81.38 g/mol |
| Phân tử khối: | 81.38 |
| Số CAS: | 1314-13-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Bột trắng (lạnh), Vàng khi nóng |
| Tính tan: | Không tan trong nước và ethanol; Tan trong axit và bazơ mạnh. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (0.16 mg/100 mL ở 29 °C); Tan tốt trong axit (như HCl) và bazơ mạnh (như NaOH). |
| Độ pH: | Khoảng 7-8 (trong huyền phù nước, hơi kiềm nhẹ do phản ứng với nước tạo Zn(OH)₂) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất tương đối ổn định, Kẽm có số oxi hóa +2. Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa ở 1975 °C) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1975 °C (thăng hoa) |
| Tỷ trọng: | 5.606 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 81.38 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành Dược phẩm và Mỹ phẩm: Là thành phần chính trong kem chống nắng (chặn tia UVA/UVB), kem trị hăm tã, thuốc mỡ sát trùng, kháng khuẩn, chống viêm.
- Ngành Cao su: Chất xúc tiến lưu hóa và chất độn trong sản xuất cao su, cải thiện độ bền và đàn hồi.
- Ngành Sơn và Gốm sứ: Chất tạo màu trắng, chất độn, chất làm mờ trong sơn, men gốm.
- Ngành Điện tử: Chất bán dẫn loại n, cảm biến khí, varistor và điện cực trong pin.
- Thức ăn chăn nuôi: Bổ sung kẽm vi lượng cho vật nuôi.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp (Phương pháp Pháp): Nung chảy kẽm kim loại (Zn) ở nhiệt độ cao trong không khí để oxi hóa trực tiếp: 2Zn + O₂ → 2ZnO.
- Trong công nghiệp (Phương pháp Mỹ): Trộn quặng kẽm với than cốc và nung ở nhiệt độ cao, kẽm kim loại được hình thành và bay hơi, sau đó phản ứng với oxi trong không khí: 2Zn(g) + O₂ → 2ZnO(s).
- Trong phòng thí nghiệm: Nhiệt phân kẽm hydroxit hoặc kẽm cacbonat: Zn(OH)₂ → ZnO + H₂O hoặc ZnCO₃ → ZnO + CO₂.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: ZnO + 2H⁺ → Zn²⁺ + H₂O (Ví dụ: ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O)
- Bazơ mạnh: ZnO + 2OH⁻ + H₂O → [Zn(OH)₄]²⁻ (Ví dụ: ZnO + 2NaOH + H₂O → Na₂[Zn(OH)₄] hoặc ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O)
- Các oxit axit (ở nhiệt độ cao): ZnO + CO₂ → ZnCO₃ (phản ứng yếu)
Không phản ứng:
Nước (ở điều kiện thường), các dung môi hữu cơ không phân cực, các bazơ yếu.
Chuỗi chuyển hóa
Zn → ZnO → ZnCl₂ → Zn(OH)₂
Hiện tượng thực tế
- Kẽm oxit màu trắng, khi đun nóng chuyển sang màu vàng và trở lại màu trắng khi nguội.
- Kem chống nắng chứa ZnO có khả năng phản xạ tia UV, giúp bảo vệ da.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng khi cho Kẽm oxit (ZnO) tác dụng với dung dịch axit clohidric (HCl) và dung dịch natri hidroxit (NaOH).
- Lời giải vắn tắt:
1. ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O
2. ZnO + 2NaOH (đặc, nóng) → Na₂ZnO₂ + H₂O (hoặc ZnO + 2NaOH + H₂O → Na₂[Zn(OH)₄])
Mẹo nhớ nhanh: Kẽm oxit, trắng tinh khiết, <br>Vàng khi nóng, tính lưỡng tính. <br>Kem chống nắng, thuốc thoa da, <br>Vừa là chất độn, vừa là sơn.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: ZnO thường được coi là an toàn trong nhiều ứng dụng, nhưng hít phải bụi ZnO nồng độ cao có thể gây ra 'sốt khói kim loại' (metal fume fever) với các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, buồn nôn, đau đầu. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và hít phải bụi. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi làm việc với lượng lớn.
Độc tính: Khi nuốt phải với lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. Hít phải bụi mịn có thể gây 'sốt khói kim loại'. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, súc miệng và uống nhiều nước, không gây nôn. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có triệu chứng nặng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 09/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.