Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 133.34 g/mol (khan) |
| Phân tử khối: | 133.34 |
| Số CAS: | 7446-70-0 (khan) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng (khan); không màu đến vàng nhạt (dung dịch, ngậm nước) |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước, etanol, ete, cloroform, benzen, tetraclorometan. |
| Độ tan: | 69.1 g/100 mL (0 °C); 43.9 g/100 mL (40 °C) trong nước. |
| Độ pH: | Dung dịch 0.2M có pH ~2.45 (do thủy phân) |
| Oxi hóa - Khử: | Al trong AlCl₃ có số oxi hóa +3, là trạng thái bền vững. Không thể hiện tính oxi hóa hay khử đặc trưng ở điều kiện thường. |
| Nhiệt độ sôi: | 180 °C (thăng hoa) |
| Nhiệt nóng chảy: | 192.4 °C (khan) |
| Tỷ trọng: | 2.48 g/cm³ (khan) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 133.34 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp hóa dầu: Là xúc tác quan trọng trong quá trình cracking dầu mỏ, tổng hợp Friedel-Crafts (alkyl hóa và acyl hóa).
- Sản xuất hóa chất hữu cơ: Dùng trong tổng hợp cao su butyl, thuốc nhuộm, dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác.
- Sản xuất polyme: Làm chất khơi mào cho một số phản ứng trùng hợp.
- Xử lý nước: Đôi khi được sử dụng làm chất keo tụ trong xử lý nước thải.
- Y học: Một số hợp chất nhôm clorua có trong thuốc chống mồ hôi.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Cho clo (Cl₂) đi qua nhôm nóng chảy hoặc nhôm oxit nung nóng với cacbon ở nhiệt độ cao. Phương trình: 2Al + 3Cl₂ → 2AlCl₃ (khan).
- Trong phòng thí nghiệm: Hòa tan nhôm kim loại trong axit clohydric (HCl). Phương trình: 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂. Sau đó làm khô cẩn thận để thu AlCl₃ khan.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (thủy phân): AlCl₃ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃ + 3HCl (phản ứng thuận nghịch, tạo môi trường axit)
- Dung dịch bazơ (ví dụ NaOH): AlCl₃ + 3NaOH → Al(OH)₃↓ + 3NaCl. Nếu NaOH dư: Al(OH)₃ + NaOH → Na[Al(OH)₄] (hoặc NaAlO₂ + 2H₂O)
- Kim loại mạnh hơn Al (phản ứng thế, ít phổ biến với muối clorua): Ví dụ 2AlCl₃ + 3Mg → 3MgCl₂ + 2Al (trong điều kiện nhiệt độ cao)
- Chất tạo phức: AlCl₃ + 6NH₃ → [Al(NH₃)₆]Cl₃
Không phản ứng:
Với các kim loại kém hoạt động hơn nhôm (ví dụ Cu, Ag), các oxit bazơ không tan trong nước, các axit mạnh hơn HCl.
Chuỗi chuyển hóa
Al → AlCl₃ → Al(OH)₃ → Al₂O₃
Hiện tượng thực tế
Khi cho AlCl₃ khan vào nước, có tiếng xì xèo và tỏa nhiệt mạnh, đồng thời có thể thấy khói trắng (do HCl bay hơi) nếu lượng AlCl₃ đủ lớn. Dung dịch AlCl₃ làm quỳ tím hóa đỏ nhẹ do quá trình thủy phân tạo môi trường axit.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 5.4 gam nhôm kim loại phản ứng hoàn toàn với dung dịch axit clohydric dư. Tính thể tích khí hiđro thoát ra (ở đktc) và khối lượng muối nhôm clorua thu được. (Al = 27, Cl = 35.5).
- Lời giải:
Phương trình: 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂
Số mol Al = 5.4 / 27 = 0.2 mol
Theo phương trình:
- Số mol H₂ = (3/2) * 0.2 = 0.3 mol => V_H₂ = 0.3 * 22.4 = 6.72 lít
- Số mol AlCl₃ = số mol Al = 0.2 mol => m_AlCl₃ = 0.2 * 133.5 = 26.7 gam
Mẹo nhớ nhanh: AlCl₃ khan kị nước lắm thay, phản ứng sinh nhiệt gây bỏng ngay. Xúc tác hữu cơ, Friedel-Crafts tài, công nghiệp dầu mỏ, vai trò dài dài.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: AlCl₃ khan phản ứng mãnh liệt với nước tạo ra HCl và nhiệt, có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng. Nó là chất ăn mòn kim loại và mô sống. Hơi của nó gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng) khi thao tác.
Độc tính: AlCl₃ có tính ăn mòn cao, đặc biệt khi tiếp xúc với độ ẩm tạo HCl. Nuốt phải gây đau bụng, buồn nôn, nôn mửa. Hít phải hơi hoặc bụi gây khó thở, ho. Tiếp xúc da/mắt gây bỏng rát, tổn thương. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nhiều nước, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, đến cơ sở y tế gần nhất.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 08/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.