Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

FeO

Sắt (II) oxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:71.844 g/mol
Phân tử khối:71.844
Số CAS:1345-25-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu đen
Tính tan:Không tan trong nước. Tan trong axit tạo muối sắt(II).
Độ tan:Không đáng kể trong nước (0.00067 g/100 mL ở 20 °C). Tan tốt trong axit.
Độ pH:Không có (chất rắn không tan trong nước tạo dung dịch)
Oxi hóa - Khử:FeO có tính khử yếu (do Fe²⁺ có thể tăng số oxi hóa lên Fe³⁺). <br>Fe²⁺ + 2e → Fe⁰ (khi tác dụng với chất khử mạnh hơn)<br>Fe²⁺ → Fe³⁺ + 1e (khi tác dụng với chất oxi hóa)
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước)
Nhiệt nóng chảy:1377 °C
Tỷ trọng:5.74 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 71.844 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nguyên liệu sản xuất gốm sứ: Được sử dụng làm chất tạo màu hoặc phụ gia trong sản xuất gốm sứ, men gốm.
  • Chất xúc tác: Trong một số phản ứng hóa học công nghiệp.
  • Sản xuất nam châm: Là một thành phần trong một số vật liệu từ tính.
  • Sản xuất thuốc nhuộm: Làm nguyên liệu trong công nghiệp sản xuất màu và mực in.
  • Sản xuất gang, thép: Là sản phẩm trung gian trong quá trình luyện kim.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Nhiệt phân sắt(II) oxalat trong điều kiện thiếu khí:
    FeC₂O₄ →(t°) FeO + CO + CO₂
  • Trong công nghiệp:
    Khử oxit sắt(III) hoặc oxit sắt từ ở nhiệt độ cao với cacbon monoxit:
    Fe₂O₃ + CO →(t° cao) 2FeO + CO₂
    Fe₃O₄ + CO →(t° cao) 3FeO + CO₂

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O
  • Chất oxi hóa (ở nhiệt độ cao): 4FeO + O₂ →(t°) 2Fe₂O₃
  • Chất khử (ở nhiệt độ cao): FeO + CO →(t°) Fe + CO₂

Không phản ứng:

Nước (ở điều kiện thường), bazơ.

Chuỗi chuyển hóa

Fe → FeO → Fe₂O₃ → Fe₂(SO₄)₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi nung nóng FeO trong không khí, chất rắn màu đen chuyển dần thành chất rắn màu nâu đỏ (Fe₂O₃).
  • Khi cho FeO vào dung dịch axit, chất rắn màu đen tan dần tạo thành dung dịch màu lục nhạt (ion Fe²⁺).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 7.2 gam FeO tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính khối lượng muối thu được.
    Lời giải:
    FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O
    n_FeO = 7.2 / 71.844 ≈ 0.1 mol
    Theo phương trình, n_FeCl₂ = n_FeO = 0.1 mol
    m_FeCl₂ = 0.1 × (55.84 + 2 × 35.45) = 0.1 × 126.74 = 12.674 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt (II) oxit (FeO) màu đen, không tan, axit tan ngay. Dễ dàng oxi hóa thành Fe₂O₃, chú ý an toàn khi dùng nhé!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: FeO là chất rắn tương đối ổn định nhưng có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí ẩm hoặc khi bị phân tán mịn. Nó dễ bị oxi hóa thành Fe₂O₃ trong không khí nóng. Tránh hít phải bụi FeO và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt.
Độc tính: FeO có độc tính thấp đối với con người khi nuốt phải một lượng nhỏ, nhưng việc hít phải bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí, nếu khó thở thì cho thở oxy, tìm sự trợ giúp y tế.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, tìm sự trợ giúp y tế.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, không gây nôn, tìm sự trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 07/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.