Fe(OH)₂
Sắt(II) hiđroxit
Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 89.859 g/mol |
| Phân tử khối: | 89.859 |
| Số CAS: | 1361-91-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng xanh (khi tinh khiết), nhanh chóng chuyển sang xanh lục, rồi nâu đỏ trong không khí |
| Tính tan: | Thực tế không tan trong nước, tan trong dung dịch axit |
| Độ tan: | Thực tế không tan trong nước (Ksp ≈ 4.87 × 10⁻¹⁷). Tan tốt trong các dung dịch axit mạnh. |
| Độ pH: | Dung dịch huyền phù có tính bazơ yếu (pH > 7) |
| Oxi hóa - Khử: | Là bazơ yếu. Đặc trưng bởi khả năng dễ bị oxy hóa từ trạng thái sắt(II) lên sắt(III) khi tiếp xúc với không khí hoặc chất oxy hóa, thể hiện tính khử mạnh. Số oxi hóa của Sắt là +2. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 170 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 3.4 g/cm³ (dạng tinh thể) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 89.859 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Là chất trung gian quan trọng trong quá trình xử lý nước thải (kết tủa các ion kim loại nặng, khử oxy).
- Được sử dụng trong sản xuất điện cực cho pin kiềm.
- Trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm và pigment.
- Làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.
Phương pháp điều chế
Trong phòng thí nghiệm:
- Phản ứng giữa muối sắt(II) tan với dung dịch bazơ mạnh, tránh tiếp xúc với không khí để hạn chế quá trình oxy hóa:
FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄
FeCl₂ + 2KOH → Fe(OH)₂↓ + 2KCl
Trong công nghiệp:
- Thường được tạo ra như một sản phẩm phụ hoặc chất trung gian trong các quá trình xử lý nước thải công nghiệp chứa ion Fe²⁺ hoặc trong sản xuất một số hợp chất sắt khác.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt hai hiđroxit, trắng xanh đẹp mắt. Gặp không khí, hóa nâu ngay tắp lự.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Mặc dù ít độc hơn các hợp chất sắt khác, Fe(OH)₂ vẫn có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt và đường hô hấp. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp. Không gây cháy nổ.
Độc tính: Fe(OH)₂ được coi là có độc tính thấp, nhưng nuốt phải lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Tiếp xúc với da hoặc mắt có thể gây kích ứng nhẹ. Tránh hít phải bụi.
Sơ cứu:
- Nuốt phải: Uống nhiều nước. Không gây nôn. Tham khảo ý kiến y tế nếu có triệu chứng.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 02/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.