Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CuSO₄

Đồng(II) sunfat, Cupric sulfat, Đá xanh (pentahydrate)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:159.609 g/mol (dạng khan), 249.68 g/mol (pentahydrate)
Phân tử khối:159.609
Số CAS:7758-98-7 (dạng khan), 7758-99-8 (pentahydrate)
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng (dạng khan), Xanh lam (pentahydrate)
Tính tan:Dễ tan trong nước; tan trong methanol, glycerol; không tan trong ethanol tuyệt đối.
Độ tan:20.3 g/100 mL nước ở 20 °C (dạng khan); 31.6 g/100 mL nước ở 0 °C (pentahydrate); 203.3 g/100 mL nước ở 100 °C (pentahydrate).
Độ pH:Khoảng 4.0 - 5.5 (dung dịch 1M ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa yếu, đặc biệt trong các phản ứng với kim loại mạnh hơn hoặc khi có mặt chất khử.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:110 °C (pentahydrate, mất nước), 200 °C (dạng khan, phân hủy)
Tỷ trọng:3.603 g/cm³ (dạng khan), 2.286 g/cm³ (pentahydrate)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nông nghiệp: Là thành phần chính của dung dịch Bordeaux, dùng để diệt nấm, tảo hại cây trồng. Sử dụng trong thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ.
  • Y học: Thuốc chống nấm, kháng khuẩn, đôi khi dùng làm chất nôn. Là thành phần trong một số chất bổ sung dinh dưỡng (liều lượng rất nhỏ).
  • Công nghiệp: Điện phân tinh chế đồng, mạ điện. Chất tạo màu trong gốm sứ và thủy tinh. Chất bảo quản gỗ. Chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ.
  • Phòng thí nghiệm: Dùng làm thuốc thử trong các phản ứng hóa học, chất hút ẩm.
  • Chất tạo màu: Trong pháo hoa để tạo màu xanh.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    • Phản ứng giữa đồng và axit sunfuric nóng, đặc:
      Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O
    • Oxi hóa đồng trong axit sunfuric loãng với không khí:
      2Cu + 2H₂SO₄ + O₂ → 2CuSO₄ + 2H₂O
  • Trong phòng thí nghiệm:
    • Phản ứng giữa đồng(II) oxit, đồng(II) hiđroxit hoặc đồng(II) cacbonat với axit sunfuric loãng:
      CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O
      Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O
      CuCO₃ + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O + CO₂
Mẹo nhớ nhanh: Đồng sunfat xanh màu, khi mất nước trắng ngay. Diệt nấm, diệt tảo hay, đừng quên tính độc hại.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Đồng(II) sunfat là chất độc cấp tính khi nuốt phải và gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt. Có thể gây hại cho môi trường thủy sinh. Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và làm việc trong môi trường thông thoáng khi tiếp xúc.
Độc tính: Độc tính cấp tính qua đường miệng (LD₅₀ ≈ 300 mg/kg ở chuột). Gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, tổn thương gan và thận nếu nuốt phải một lượng lớn. Tiếp xúc với da có thể gây kích ứng, ngứa. Hít phải bụi có thể gây ho, khó thở. Sơ cứu:
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Uống nhiều nước hoặc sữa. Tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
  • Tiếp xúc với da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước trong ít nhất 15 phút.
  • Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt bằng nước sạch hoặc dung dịch muối sinh lý trong ít nhất 15 phút, đồng thời đưa mắt lên xuống. Tìm kiếm trợ giúp y tế.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm. Giữ ấm và nghỉ ngơi. Cần thiết thì hô hấp nhân tạo.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 30/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.