Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:54.938 g/mol
Phân tử khối:54.938
Số CAS:7439-96-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc, hơi xám
Tính tan:Không tan trong nước, tan trong các axit loãng.
Độ tan:Phản ứng chậm với nước lạnh, phản ứng nhanh hơn với nước nóng giải phóng khí H₂.
Độ pH:Không áp dụng
Oxi hóa - Khử:Mangan có các trạng thái oxy hóa đa dạng: -3, -1, +1, +2, +3, +4, +5, +6, +7. Trong đó +2, +4 và +7 là phổ biến nhất. Thể hiện cả tính khử (Mn⁰) và tính oxy hóa (Mn⁷⁺ trong KMnO₄).
Nhiệt độ sôi:2061 °C
Nhiệt nóng chảy:1246 °C
Tỷ trọng:7.21 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 54.938 g/mol

Chất liên quan
MnO₂KMnO₄K₂MnO₄MnSO₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Luyện kim: Chiếm tới 90% sản lượng, dùng để sản xuất thép mangan cứng, chống mài mòn cao.
  • Sản xuất pin: Mangan điôxit (MnO₂) được sử dụng làm chất phân cực trong pin khô và pin kiềm.
  • Hợp kim: Tạo hợp kim với nhôm và đồng giúp tăng cường độ bền và chống ăn mòn.
  • Nông nghiệp: Cung cấp vi lượng Mn cho cây trồng thông qua phân bón.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Khử quặng mangan oxit (MnO₂ hoặc Mn₃O₄) bằng cacbon hoặc nhôm trong lò điện:
    Mn₃O₄ + 4Al -> 3Mn + 2Al₂O₃.
  • Trong phòng thí nghiệm: Điện phân dung dịch mangan sunfat (MnSO₄).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit loãng (HCl, H₂SO₄ loãng):
    Mn + 2HCl -> MnCl₂ + H₂
  • Oxy (khi đun nóng):
    3Mn + 2O₂ -> Mn₃O₄
  • Phi kim (S, Cl₂):
    Mn + S -> MnS

Không phản ứng:

Mangan bị thụ động hóa trong axit sunfuric đặc nguội và axit nitric đặc nguội.

Chuỗi chuyển hóa

Mn -> MnSO₄ -> Mn(OH)₂ -> MnO₂ -> KMnO₄

Hiện tượng thực tế

Khi cho bột Mangan vào dung dịch axit HCl loãng, bọt khí hydro thoát ra nhanh chóng và dung dịch dần chuyển sang màu hồng nhạt của muối Mn²⁺.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Khử hoàn toàn 23.2 gam một oxit mangan bằng khí CO dư ở nhiệt độ cao, thu được m gam kim loại Mn và khí CO₂. Cho toàn bộ khí CO₂ hấp thụ hết vào dung dịch Ca(OH)₂ dư thu được 40 gam kết tủa trắng. Xác định công thức phân tử của oxit mangan đó.
  • Lời giải vắn tắt:
    n(CaCO₃) = 0.4 mol => n(CO₂) = n(O trong oxit) = 0.4 mol.
    m(Mn) = m(oxit) - m(O) = 23.2 - 0.4 * 16 = 16.8 gam => n(Mn) = 16.8 / 55 = 0.3 mol (xấp xỉ).
    Tỷ lệ n(Mn) : n(O) = 0.3 : 0.4 = 3 : 4.
    Vậy công thức oxit là Mn₃O₄.
Mẹo nhớ nhanh: Mangan là chất đứng kề bên Sắt, làm thép siêu cứng, bền bỉ dẻo dai.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Mangan ở dạng bột mịn có thể tự cháy trong không khí hoặc tạo hỗn hợp nổ. Phản ứng mãnh liệt với các chất oxy hóa mạnh và axit.
Độc tính: Hít phải bụi hoặc khói mangan trong thời gian dài có thể gây ra hội chứng nhiễm độc mangan (manganism), một rối loạn thần kinh tương tự bệnh Parkinson. Cần sử dụng đồ bảo hộ lao động và hệ thống thông gió tốt khi làm việc với Mn.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 21/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.