Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:63.546 g/mol
Phân tử khối:63.546
Số CAS:7440-50-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Đỏ cam, có ánh kim đặc trưng
Tính tan:Không tan trong nước và các dung môi thông thường
Độ tan:Không tan trong nước ở 20 °C
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Đồng có tính khử yếu, số oxi hóa phổ biến trong hợp chất là +1 và +2 (Cu²⁺ bền hơn).
Nhiệt độ sôi:2562 °C
Nhiệt nóng chảy:1084.62 °C
Tỷ trọng:8.96 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 63.546 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Điện và điện tử: Chiếm phần lớn sản lượng đồng toàn cầu, dùng làm lõi dây dẫn điện, cuộn cảm, vi mạch nhờ độ dẫn điện cực cao.
  • Chế tạo hợp kim: Kết hợp với kẽm tạo thành đồng thau (brass), với thiếc tạo thành đồng đen/đồng thanh (bronze) dùng trong cơ khí, đúc tượng và nhạc cụ.
  • Kiến trúc & Đường ống: Sử dụng làm ống dẫn nước, mái vòm nhờ khả năng chống ăn mòn tự nhiên và tính dẻo dễ gia công.
  • Nông nghiệp & Y tế: Hợp chất của đồng (như CuSO₄) được dùng làm thuốc diệt nấm, tảo và có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên trên bề mặt tiếp xúc.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp (Hỏa luyện): Khử quặng sunfua (như chalcopyrite CuFeS₂) qua các công đoạn làm giàu, nung chảy tạo matte, sau đó thổi oxy để thu hồi đồng thô:
    2Cu₂S + 3O₂ -> 2Cu₂O + 2SO₂ (ở nhiệt độ cao)
    2Cu₂O + Cu₂S -> 6Cu + SO₂
  • Tinh luyện điện phân: Điện phân dung dịch CuSO₄ với cực dương là đồng thô và cực âm là đồng tinh khiết để thu được đồng có độ sạch >99.99%.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với phi kim (O₂, Cl₂... ở nhiệt độ cao):
    2Cu + O₂ -> 2CuO (màu đen)
    Cu + Cl₂ -> CuCl₂
  • Tác dụng với axit có tính oxi hóa mạnh (HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng):
    Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) -> CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O
  • Tác dụng với dung dịch muối của kim loại yếu hơn (AgNO₃):
    Cu + 2AgNO₃ -> Cu(NO₃)₂ + 2Ag

Không phản ứng:

Không phản ứng với dung dịch axit loãng (HCl, H₂SO₄ loãng) do đứng sau Hydro trong dãy hoạt động hóa học. Bị thụ động hóa/không phản ứng với nước ở mọi nhiệt độ.

Chuỗi chuyển hóa

Cu -> CuO -> CuSO₄ -> Cu(OH)₂ -> CuO -> Cu

Hiện tượng thực tế

Tượng đồng hoặc các vật dụng bằng đồng để ngoài không khí ẩm lâu ngày sẽ xuất hiện lớp màng mỏng màu xanh lục (gọi là rỉ đồng - cacbonat bazơ của đồng) giúp bảo vệ kim loại bên trong không bị ăn mòn tiếp.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Hòa tan hoàn toàn 6.4 gam kim loại Đồng (Cu) vào dung dịch HNO₃ đặc, nóng, dư. Tính thể tích khí NO₂ (sản phẩm khử duy nhất) thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc).
  • Lời giải vắn tắt:
    Số mol Cu = 6.4 / 64 = 0.1 mol.
    Phương trình phản ứng: Cu + 4HNO₃ -> Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O.
    Theo phương trình: n_NO₂ = 2 * n_Cu = 0.2 mol.
    Thể tích khí NO₂ thoát ra ở đktc: V = 0.2 * 22.4 = 4.48 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Đồng đỏ dẫn điện xếp hai (sau bạc), đứng sau hydro trong dãy hoạt động hóa học.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Đồng dạng bột mịn có khả năng bắt lửa và gây cháy nổ khi tiếp xúc với nguồn nhiệt. Ở nhiệt độ cao, bụi oxit đồng sinh ra có thể gây kích ứng đường hô hấp mạnh.
Độc tính: Kim loại đồng nguyên khối không độc, nhưng bụi đồng và các ion Cu²⁺ nồng độ cao gây độc cho thủy sinh và cơ thể người (gây nôn mửa, tổn thương gan, thận nếu tích tụ nhiều). Sơ cứu: Rửa sạch bằng nước khi tiếp xúc mắt/da; đưa ra nơi thông thoáng nếu hít phải bụi đồng.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 21/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.