Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / Phương trình / 2FeCl₃ + 3Mg → 3MgCl₂ + 2Fe

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

2FeCl3
2 × 162.5g
+
+
3Mg
3 × 24g
=
3MgCl2
3 × 95g
+
+
2Fe
2 × 56g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

FeCl3MgMgCl2Fe

Bản chất phản ứng

  • Cơ chế oxi hóa - khử: Phản ứng tuân theo quy luật của dãy hoạt động hóa học của kim loại và quy tắc alpha (α). Mg có tính khử mạnh hơn Fe nên dễ dàng khử ion Fe³⁺ trong dung dịch.
  • Quá trình oxi hóa: Nguyên tử Magnesium (Mg) nhường 2 electron để tạo thành ion magnesium (Mg²⁺): Mg → Mg²⁺ + 2e.
  • Quá trình khử: Do Mg có tính khử mạnh và dư, quá trình khử ion Fe³⁺ diễn ra qua hai giai đoạn liên tiếp: đầu tiên Fe³⁺ nhận 1 electron tạo Fe²⁺ (Fe³⁺ + 1e → Fe²⁺), sau đó Fe²⁺ nhận tiếp 2 electron để tạo thành kim loại Fe (Fe²⁺ + 2e → Fe). Quá trình tổng hợp là: Fe³⁺ + 3e → Fe.
  • Sự chuyển dịch liên kết: Liên kết ion giữa Fe³⁺ và Cl⁻ bị phá vỡ, thay thế bằng liên kết ion bền vững hơn giữa Mg²⁺ và Cl⁻ trong dung dịch.

Phương trình ion thu gọn

2Fe³⁺ + 3Mg → 3Mg²⁺ + 2Fe

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi: Mg⁰ tăng lên Mg⁺² (nhường 2e); Fe⁺³ giảm xuống Fe⁰ (nhận 3e).
  • Bước 2: Thiết lập hệ số thăng bằng electron: Nhân hệ số 3 vào quá trình oxi hóa của Mg và hệ số 2 vào quá trình khử của Fe để tổng số electron nhường bằng tổng số electron nhận (3 × 2e = 2 × 3e = 6e).
  • Bước 3: Đưa các hệ số tìm được vào phương trình: 2FeCl₃ + 3Mg → 3MgCl₂ + 2Fe.
  • Bước 4: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử Clo ở cả hai vế (vế trái: 2 × 3 = 6; vế phải: 3 × 2 = 6), phương trình đã đạt trạng thái cân bằng hoàn hảo.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng xảy ra ở điều kiện thường khi cho kim loại Magnesium tiếp xúc trực tiếp với dung dịch Iron(III) chloride.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Kim loại Magnesium tan dần, màu vàng nâu của dung dịch FeCl₃ nhạt dần cho đến khi mất màu hoàn toàn (nếu Mg dư), đồng thời xuất hiện chất rắn màu xám đen (sắt kim loại) bám trên bề mặt thanh magnesium hoặc lắng xuống đáy ống nghiệm.

3. Quá trình phản ứng

  • Giai đoạn đầu: Ngay khi thanh Magnesium (Mg) được nhúng vào dung dịch Iron(III) chloride (FeCl₃) màu vàng nâu, bề mặt tiếp xúc của thanh Mg bắt đầu bị bào mòn.
  • Giai đoạn trung gian: Màu vàng nâu của dung dịch chuyển dần sang màu lục nhạt (do tạo Fe²⁺) rồi nhạt dần và mất màu hoàn toàn (khi chuyển thành Mg²⁺).
  • Giai đoạn kết thúc: Lớp kim loại Sắt (Fe) màu xám đen hình thành và bám trực tiếp lên thanh Mg, một phần có thể tách ra thành các hạt nhỏ lắng xuống đáy bình phản ứng.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Magnesium mạnh mẽ tiến lên, đẩy Sắt ra khỏi chloride êm đềm. Nhớ quy tắc alpha: khử mạnh cộng oxi hóa mạnh ra khử yếu và oxi hóa yếu.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên gọiTrạng thái & Màu sắcTính chất cốt lõi
FeCl₃Iron(III) chlorideDung dịch, màu vàng nâuChất oxi hóa mạnh do có sự hiện diện của ion Fe³⁺ dễ dàng nhận electron.
MgMagnesiumRắn, màu trắng bạcKim loại hoạt động mạnh, có tính khử mạnh, dễ dàng nhường electron.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên gọiTrạng tháiCách nhận biết trong phòng thí nghiệm
MgCl₂Magnesium chlorideDung dịch, không màuNhỏ dung dịch NaOH vào thấy xuất hiện kết tủa keo trắng Mg(OH)₂ không tan trong kiềm dư.
FeSắt (Iron)Rắn, màu xám đenHút bằng nam châm hoặc cho tác dụng với dung dịch HCl sinh ra khí H₂ không màu không mùi cháy với tiếng nổ nhỏ.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi cho thanh Magnesium dư vào dung dịch FeCl₃, sau khi tất cả các phản ứng xảy ra hoàn toàn, dung dịch thu được chứa chất tan nào?

A FeCl₂
B MgCl₂
C MgCl₂ và FeCl₂
D MgCl₂ và FeCl₃
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 16/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Các phương trình diễn giải liên quan