Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng
Cu
64g
+
+
2AgNO3
2 × 170g
→
=
Cu(NO3)2
188g
+
+
2Ag
2 × 108g
Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng
Bản chất phản ứng
- Giai đoạn bắt đầu: Khi nhúng thanh đồng màu đỏ vào dung dịch bạc nitrat không màu, bề mặt đồng bắt đầu bị mòn dần tại vị trí tiếp xúc.
- Giai đoạn phát triển: Xuất hiện những tinh thể kim loại màu xám bạc bám xung quanh thanh đồng. Đồng thời, vùng dung dịch gần thanh đồng bắt đầu chuyển sang màu xanh lam nhạt.
- Giai đoạn kết thúc: Lớp bạc bám ngày càng dày, dung dịch chuyển sang màu xanh lam rõ rệt do sự hình thành của muối đồng(II) nitrat.
Phương trình ion thu gọn
Cu + 2Ag⁺ → Cu²⁺ + 2Ag
Hướng dẫn các bước cân bằng
- Bước 1: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi: Cu từ 0 lên +2; Ag từ +1 xuống 0.
- Bước 2: Thiết lập các nửa phản ứng: Cu⁰ → Cu²⁺ + 2e (nhường 2 electron) và Ag⁺ + 1e → Ag⁰ (nhận 1 electron).
- Bước 3: Tìm hệ số chung nhỏ nhất cho số electron nhường và nhận là 2. Nhân hệ số 1 cho quá trình của Cu và nhân hệ số 2 cho quá trình của Ag.
- Bước 4: Đặt các hệ số tìm được vào phương trình: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag và kiểm tra số nguyên tử N và O ở hai vế để hoàn tất cân bằng.
1. Điều kiện phản ứng
Phản ứng xảy ra ngay ở điều kiện thường, không cần đun nóng hay chất xúc tác.
2. Hiện tượng sau phản ứng
Thanh đồng màu đỏ tan dần, có lớp kim loại màu xám sáng bám ngoài thanh đồng. Dung dịch ban đầu không màu chuyển dần sang màu xanh lam đặc trưng.
3. Quá trình phản ứng
- Giai đoạn bắt đầu: Khi nhúng thanh đồng màu đỏ vào dung dịch bạc nitrat không màu, bề mặt đồng bắt đầu bị mòn dần tại vị trí tiếp xúc.
- Giai đoạn phát triển: Xuất hiện những tinh thể kim loại màu xám bạc bám xung quanh thanh đồng. Đồng thời, vùng dung dịch gần thanh đồng bắt đầu chuyển sang màu xanh lam nhạt.
- Giai đoạn kết thúc: Lớp bạc bám ngày càng dày, dung dịch chuyển sang màu xanh lam rõ rệt do sự hình thành của muối đồng(II) nitrat.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Nhớ dãy hoạt động: Đồng đứng trước Bạc, đẩy Bạc ra ngoài. Dung dịch đổi màu, xanh lam hiện rõ, bạc xám bám đầy.
4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)
| Công thức | Tên gọi | Trạng thái & Màu sắc | Tính chất hóa học cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Cu | Đồng (Copper) | Chất rắn, màu đỏ đặc trưng | Kim loại có tính khử trung bình yếu, hoạt động hóa học kém hơn các kim loại kiềm/kiềm thổ nhưng mạnh hơn bạc, vàng. |
| AgNO₃ | Bạc nitrat | Dung dịch không màu | Muối tan dễ phân hủy bởi ánh sáng, chứa ion Ag⁺ có tính oxi hóa rất mạnh. |
5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)
| Công thức | Tên gọi | Trạng thái | Cách nhận biết trong phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|
| Cu(NO₃)₂ | Đồng(II) nitrat | Dung dịch màu xanh lam | Nhận biết bằng màu xanh lam đặc trưng của dung dịch hoặc nhỏ thêm dung dịch NaOH thấy xuất hiện kết tủa xanh lơ Cu(OH)₂. |
| Ag | Bạc (Silver) | Chất rắn, màu xám bạc | Chất rắn màu xám bám trên thanh đồng, không tan trong dung dịch axit loãng như HCl, H₂SO₄ loãng nhưng tan trong HNO₃ giải phóng khí không màu hóa nâu trong không khí. |
Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan
Khi ngâm một lá đồng có khối lượng 10 gam vào dung dịch AgNO₃ dư, sau một thời gian lấy lá đồng ra, sấy khô và cân lại. Khối lượng của lá đồng thay đổi như thế nào?
A
Khối lượng không thay đổi.
B
Khối lượng lá đồng giảm đi.
C
Khối lượng lá đồng tăng lên.
D
Lá đồng tan hoàn toàn không còn chất rắn.
Lời giải chi tiết:
Theo phương trình hóa học, cứ 1 mol Cu (64g) phản ứng tan vào dung dịch thì sẽ tạo ra và giải phóng 2 mol Ag (2 * 108 = 216g) bám ngược trở lại vào thanh đồng. Vì khối lượng kim loại bám vào lớn hơn khối lượng kim loại tan ra (216g > 64g) nên khối lượng lá đồng sau phản ứng chắc chắn sẽ tăng lên so với ban đầu.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.