Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng
Mg
24g
+
+
CuSO4
160g
→
=
MgSO4
120g
+
+
Cu
64g
Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng
Bản chất phản ứng
- Đây là phản ứng oxi hóa - khử và cũng là phản ứng thế điển hình của kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch muối của nó.
- Nguyên lý hoạt động hóa học: Magie (Mg) đứng trước Đồng (Cu) trong dãy hoạt động hóa học của kim loại, do đó Mg có tính khử mạnh hơn Cu.
- Quá trình oxi hóa (nhường electron): Các nguyên tử Magie nhường 2 electron để tạo thành ion Mg²⁺ đi vào dung dịch: Mg → Mg²⁺ + 2e.
- Quá trình khử (nhận electron): Các ion Cu²⁺ trong dung dịch nhận 2 electron từ Magie để chuyển thành Cu kim loại bám trên bề mặt thanh magie: Cu²⁺ + 2e → Cu.
Phương trình ion thu gọn
Mg + Cu²⁺ → Mg²⁺ + Cu
Hướng dẫn các bước cân bằng
- Bước 1: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi: Mg từ 0 tăng lên +2 (trong MgSO₄); Cu từ +2 (trong CuSO₄) giảm xuống 0 (trong Cu).
- Bước 2: Viết các nửa phản ứng oxi hóa và khử:
Quá trình oxi hóa: Mg⁰ → Mg²⁺ + 2e
Quá trình khử: Cu²⁺ + 2e → Cu⁰ - Bước 3: Cân bằng số electron nhường và nhận. Vì số electron trao đổi ở cả hai quá trình đều là 2, hệ số của các chất tham gia là 1:1.
- Bước 4: Điền hệ số vào phương trình và kiểm tra sự cân bằng của các nguyên tố khác (gốc sunfat SO₄). Phương trình tự cân bằng: Mg + CuSO₄ → MgSO₄ + Cu.
1. Điều kiện phản ứng
Phản ứng xảy ra ở điều kiện thường.
2. Hiện tượng sau phản ứng
Kim loại magie tan dần, bề mặt mảnh magie bị bao phủ bởi một lớp chất rắn màu đỏ cam của đồng kim loại. Đồng thời màu xanh lam của dung dịch đồng(II) sunfat nhạt dần rồi chuyển sang không màu nếu magie dư.
3. Quá trình phản ứng
- Bước 1: Khi nhúng thanh magie (màu xám bạc) vào dung dịch đồng(II) sunfat (màu xanh lam), ngay lập tức thanh magie bắt đầu tan dần.
- Bước 2: Trên bề mặt thanh magie xuất hiện một lớp kim loại màu đỏ cam bám vào ngày càng dày.
- Bước 3: Màu xanh lam đặc trưng của dung dịch ban đầu nhạt dần theo thời gian, cuối cùng dung dịch trở nên trong suốt không màu nếu lượng magie dùng dư hoặc phản ứng xảy ra hoàn toàn.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Nhớ dãy hoạt động hóa học: May (Mg) áo giáp sắt... Hỏi Cửa (Cu) hàng. May đứng trước Cửa nên dễ dàng đẩy Cửa ra ngoài để chiếm lấy gốc sunfat.
4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)
| Công thức | Tên gọi | Trạng thái | Màu sắc & Tính chất |
|---|---|---|---|
| Mg | Magie | Rắn | Kim loại màu xám bạc, có tính khử mạnh, dễ nhường electron. |
| CuSO₄ | Đồng(II) sunfat | Dung dịch | Dung dịch màu xanh lam đặc trưng, có tính oxi hóa mạnh do sự hiện diện của ion Cu²⁺. |
5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)
| Công thức | Tên gọi | Trạng thái | Cách nhận biết |
|---|---|---|---|
| MgSO₄ | Magie sunfat | Dung dịch | Dung dịch không màu. Nhận biết bằng cách nhỏ dung dịch NaOH dư, xuất hiện kết tủa keo trắng Mg(OH)₂ không tan trong kiềm dư. |
| Cu | Đồng | Rắn | Kim loại màu đỏ cam. Nhận biết bằng cách cho tác dụng với dung dịch HNO₃ đặc nóng, tạo ra dung dịch màu xanh lam và khí màu nâu đỏ NO₂ bay ra. |
Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan
Nhúng một thanh magie có khối lượng ban đầu là 10 gam vào dung dịch CuSO₄ dư. Sau một thời gian lấy thanh magie ra, rửa sạch, sấy khô và cân lại thấy khối lượng thanh kim loại thay đổi như thế nào?
A
Khối lượng thanh magie tăng lên
B
Khối lượng thanh magie giảm đi
C
Khối lượng thanh magie không thay đổi
D
Thanh magie bị tan hoàn toàn và không còn chất rắn bám vào
Lời giải chi tiết:
Phương trình phản ứng thế là Mg + CuSO₄ → MgSO₄ + Cu. Theo phương trình, cứ 1 mol Mg (24g) tan ra đi vào dung dịch thì sẽ có 1 mol Cu (64g) tạo thành và bám vào thanh magie. Vì khối lượng mol của đồng bám vào (64g/mol) lớn hơn khối lượng mol của magie tan đi (24g/mol), nên khối lượng thanh kim loại sau phản ứng chắc chắn sẽ tăng lên.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.