Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / 2Na+Cl2​→2NaCl
Lớp 10

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

2Na
2 × 23g
+
+
Cl2
71g
=
2NaCl
2 × 58.5g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

NaCl2NaCl

1. Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ phòng (phản ứng xảy ra chậm), phản ứng diễn ra mãnh liệt hơn khi đun nóng nhẹ mẩu natri rồi đưa vào bình chứa khí clo.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Natri nóng chảy và cháy sáng chói trong khí clo với ngọn lửa màu vàng đặc trưng, đồng thời xuất hiện khói màu trắng bao phủ thành bình (khói trắng này là các hạt tinh thể muối ăn NaCl siêu nhỏ được tạo thành).

3. Quá trình phản ứng & Bản chất cơ chế xảy ra

Đây là phản ứng oxi hóa - khử điển hình giữa một kim loại kiềm mạnh và một phi kim nhóm halogen có độ âm điện lớn. Cơ chế phản ứng diễn ra thông qua sự dịch chuyển electron hoàn toàn để hình thành liên kết ion: 1. Sự bẻ gãy liên kết: Phân tử clo (Cl₂) hấp thụ năng lượng làm đứt gãy liên kết cộng hóa trị không phân cực Cl-Cl để tạo ra các nguyên tử clo tự do. 2. Quá trình oxi hóa (nhường electron): Mỗi nguyên tử natri (Na) có 1 electron ở lớp ngoài cùng, dễ dàng nhường đi 1e này để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm Neon (Ne): Na⁰ → Na⁺ + 1e. Số oxi hóa của natri tăng từ 0 lên +1. 3. Quá trình khử (nhận electron): Mỗi nguyên tử clo nhận thêm 1e từ natri để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm Argon (Ar): Cl⁰ + 1e → Cl⁻. Số oxi hóa của clo giảm từ 0 xuống -1. 4. Hình thành liên kết: Lực hút tĩnh điện mạnh mẽ giữa các cation Na⁺ mang điện tích dương và anion Cl⁻ mang điện tích âm giúp chúng xích lại gần nhau, tạo thành mạng tinh thể ion natri clorua (NaCl) cực kỳ bền vững.

Mẹo nhớ nhanh bài học: Natri gặp Clo nóng vàng hoe, tạo ra khói trắng muối ăn hằng ngày.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
Na (Natri)Sodium22.99 g/molChất rắn màu trắng bạc, rất mềm (có thể cắt bằng dao), có ánh kim mạnh. Do hoạt động hóa học cực kỳ mạnh (phản ứng mãnh liệt với nước và oxy), natri không tồn tại ở dạng đơn chất trong tự nhiên mà tồn tại dưới dạng hợp chất và phải được bảo quản bằng cách ngâm chìm trong dầu hỏa.
Cl₂ (Clo)Chlorine70.90 g/molChất khí màu vàng lục, mùi xốc, rất độc, nặng hơn không khí khoảng 2.5 lần. Trong tự nhiên, clo chỉ tồn tại ở dạng hợp chất (chủ yếu là muối clorua) do có tính oxi hóa rất mạnh.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
NaCl (Natri clorua)Sodium chloride58.44 g/molChất rắn kết tinh, không màu hoặc màu trắng, vị mặn đặc trưng, tan rất tốt trong nước. Trong tự nhiên, NaCl là thành phần chính tạo nên vị mặn của nước biển và tồn tại dưới dạng các mỏ muối (đá muối). Cách nhận biết trong phòng thí nghiệm: Đốt trên ngọn lửa đèn khí cho ngọn lửa màu vàng tươi đặc trưng, hoặc cho tác dụng với dung dịch AgNO₃ sinh ra kết tủa trắng hóa đen ngoài ánh sáng (AgCl).

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Trong phản ứng hóa học: 2Na + Cl₂ → 2NaCl, phát biểu nào sau đây là chính xác về vai trò của các chất?

Các phương trình diễn giải liên quan