Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / Phản ứng phân hủy / CaCO3​→CaO+CO2
Lớp 8

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

CaCO3
100g
=
CaO
56g
+
+
CO2
44g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

CaCO3CaOCO2

1. Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ cao từ 900°C đến 1000°C.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Chất rắn màu trắng ban đầu (CaCO3) giảm dần khối lượng, chuyển thành chất rắn vôi sống (CaO) dạng xốp. Đồng thời có khí không màu, không mùi thoát ra. Khi dẫn khí này qua dung dịch nước vôi trong (Ca(OH)2) dư thì xuất hiện kết tủa trắng làm đục dung dịch.

3. Quá trình phản ứng & Bản chất cơ chế xảy ra

Đây là phản ứng phân hủy nhiệt điển hình của muối cacbonat không tan. Về mặt cơ chế và liên kết, phản ứng không có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố (Ca vẫn là +2, C vẫn là +4, O vẫn là -2), do đó đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử. Khi cung cấp năng lượng nhiệt lớn, động năng của các ion trong mạng tinh thể CaCO3 tăng lên đáng kể, làm yếu đi lực hút tĩnh điện giữa ion Ca2+ và ion cacbonat (CO3 2-). Ở nhiệt độ trên 900°C, một trong ba liên kết cộng hóa trị phân cực C-O trong nhóm cacbonat bị đứt gãy hoàn toàn. Nguyên tử Oxy bị tách ra mang theo điện tích để tạo thành ion oxit (O2-), ion này ngay lập tức kết hợp với ion Ca2+ tạo thành mạng tinh thể ion mới bền vững của Canxi oxit (CaO). Phần còn lại của nhóm cacbonat giải phóng phân tử khí Cacbon đioxit (CO2) có cấu trúc mạch thẳng bền vững nhờ các liên kết đôi cộng hóa trị phân cực, khí này nhanh chóng thoát ra khỏi hệ phản ứng, thúc đẩy cân bằng chuyển dịch hoàn toàn theo chiều thuận.

Mẹo nhớ nhanh bài học: Nung đá vôi (CaCO3) thu được vôi sống (CaO) để xây nhà và khí carbonic (CO2) bay đi.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
CaCO3 / Canxi cacbonat (Đá vôi)Calcium carbonate100.09 g/molTrạng thái vật lý: Chất rắn, dạng tinh thể hoặc bột màu trắng cực kỳ mịn, hoàn toàn không tan trong nước. Trong tự nhiên, CaCO3 là thành phần chính cấu tạo nên đá vôi, đá phấn, đá cẩm thạch, vỏ các loài sò, san hô và vỏ trứng. Tính chất hóa học cốt lõi: Là một muối của axit yếu, dễ bị hòa tan và phân hủy bởi các dung dịch axit mạnh (như HCl, HNO3) giải phóng khí CO2, và bị phân hủy hoàn toàn ở nhiệt độ cao.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
CaO / Canxi oxit (Vôi sống)Calcium oxide56.08 g/molTrạng thái vật lý: Chất rắn vô định hình màu trắng, hút ẩm cực mạnh, tỏa nhiệt lượng rất lớn khi gặp nước tạo thành Ca(OH)2. Ít tồn tại dạng tự do ngoài tự nhiên vì tính kiềm mạnh và dễ phản ứng với hơi nước, CO2 trong không khí. Cách nhận biết trong phòng thí nghiệm: Cho tác dụng với một lượng nước nhỏ, tỏa nhiệt mạnh tạo chất bột màu trắng; dung dịch thu được làm quỳ tím hóa xanh hoặc làm phenolphthalein hóa hồng.
CO2 / Cacbon đioxit (Khí cacbonic)Carbon dioxide44.01 g/molTrạng thái vật lý: Khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí khoảng 1.5 lần, không duy trì sự cháy và sự sống. Tồn tại tự nhiên trong khí quyển Trái Đất, sinh ra từ quá trình hô hấp, núi lửa phun trào và đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Cách nhận biết trong phòng thí nghiệm: Dẫn luồng khí qua ống nghiệm đựng dung dịch nước vôi trong Ca(OH)2 dư, xuất hiện kết tủa trắng CaCO3 làm vẩn đục dung dịch; hoặc dùng que diêm đang cháy đưa vào miệng ống nghiệm chứa khí, que diêm sẽ tắt ngay lập tức.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi nung hoàn toàn một lượng đá vôi (chứa 90% CaCO3 về khối lượng, còn lại là tạp chất trơ), hiện tượng nào sau đây phản ánh đúng sản phẩm khí tạo ra?

Các phương trình diễn giải liên quan

Đang cập nhật thêm các phương trình cùng loại...