Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / Phản ứng hóa hợp / Na₂O + H₂O → 2NaOH
Hóa học 8

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

Na2O
62g
+
+
H2O
18g
=
2NaOH
2 × 40g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

Na2OH2ONaOH

Phương trình ion thu gọn

Na₂O + H₂O → 2Na⁺ + 2OH⁻

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng chưa cân bằng: Na₂O + H₂O → NaOH.
  • Bước 2: So sánh số nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế. Vế trái có 2 nguyên tử Na, vế phải chỉ có 1 nguyên tử Na. Do đó, thêm hệ số 2 vào trước hợp chất NaOH ở vế phải: Na₂O + H₂O → 2NaOH.
  • Bước 3: Kiểm tra số nguyên tử các nguyên tố còn lại. Vế trái có 2 nguyên tử H (trong H₂O) và vế phải có 2 nguyên tử H (trong 2NaOH). Vế trái có tổng cộng 2 nguyên tử O (1 trong Na₂O và 1 trong H₂O), vế phải có 2 nguyên tử O (trong 2NaOH).
  • Bước 4: Số nguyên tử của tất cả các nguyên tố ở hai vế đã bằng nhau. Hoàn thành phương trình hóa học.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng xảy ra ngay ở điều kiện thường, tỏa nhiệt mạnh.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Chất rắn màu trắng Natri oxit (Na₂O) tan nhanh trong nước, phản ứng tỏa nhiều nhiệt tạo thành dung dịch trong suốt không màu. Khi nhỏ thêm vài giọt dung dịch phenolphtalein vào dung dịch sau phản ứng, dung dịch sẽ hóa hồng, hoặc thử bằng giấy quỳ tím thì quỳ tím hóa xanh.

3. Quá trình phản ứng & Bản chất cơ chế xảy ra

  • Bản chất hóa học: Đây là phản ứng hóa hợp đặc trưng của một oxit bazơ mạnh (oxit kim loại kiềm) tác dụng với nước để tạo thành dung dịch bazơ tương ứng (kiềm).
  • Cơ chế phản ứng: Trong mạng tinh thể ion của Na₂O, các liên kết ion giữa Na⁺ và O²⁻ bị phá vỡ dưới tác dụng phân cực của các phân tử nước. Ion oxit (O²⁻) có lực bazơ cực mạnh sẽ kết hợp ngay với proton (H⁺) được phân ly từ phân tử nước (H₂O) để tạo thành các ion hydroxit (OH⁻).
  • Sự thay đổi số oxi hóa: Phản ứng này không phải là phản ứng oxi hóa - khử. Số oxi hóa của tất cả các nguyên tố (Na là +1, O là -2, H là +1) đều giữ nguyên trước và sau phản ứng.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Natri oxit gặp nước hiền hòa, Tạo thành kiềm mạnh xút ăn da nhà nhà. Thử quỳ hóa xanh bao la, Phenolphtalein hồng hoa rạng ngời.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên gọiTrạng thái & Màu sắcTính chất cốt lõi
Na₂ONatri oxitChất rắn, màu trắngLà một oxit bazơ hoạt động mạnh, dễ hút ẩm và phản ứng mãnh liệt với nước.
H₂ONướcChất lỏng, không màuLà chất phân cực mạnh, đóng vai trò vừa là dung môi vừa là tác nhân phản ứng.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên gọiTrạng thái & Màu sắcCách nhận biết
NaOHNatri hydroxit (Xút ăn da)Dung dịch, không màuLàm quỳ tím chuyển sang màu xanh hoặc làm dung dịch phenolphtalein không màu chuyển sang màu hồng đặc trưng.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Hòa tan hoàn toàn 6.2 gam Na₂O vào nước dư, thu được dung dịch X. Cần dùng bao nhiêu ml dung dịch axit HCl 1M để trung hòa hoàn toàn dung dịch X?

Các phương trình diễn giải liên quan