Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / 2H2​+O2​→2H2​O
Lớp 8

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

2H2
2 × 2g
+
+
O2
32g
=
2H2O
2 × 18g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

H2O2H2O

1. Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ cao (trên 550°C) hoặc có tia lửa điện kích hoạt phản ứng. Hỗn hợp đạt độ nổ cực đại khi tỉ lệ thể tích của H₂ : O₂ là 2 : 1.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Khí hiđro cháy trong oxi với ngọn lửa màu xanh nhạt tỏa nhiều nhiệt. Nếu đốt hỗn hợp khí theo đúng tỉ lệ 2:1 thể tích, phản ứng sẽ gây ra tiếng nổ mạnh kèm theo những giọt nước nhỏ ngưng tụ trên thành bình đựng.

3. Quá trình phản ứng & Bản chất cơ chế xảy ra

Đây là phản ứng oxi hóa - khử mạnh và tỏa nhiệt rất lớn. Về mặt trao đổi electron: Các nguyên tử hiđro đóng vai trò là chất khử, nhường electron (H₂⁰ → 2H⁺ + 2e), trong khi các nguyên tử oxi đóng vai trò là chất oxi hóa, nhận electron (O₂⁰ + 4e → 2O²⁻). Về cơ chế liên kết: Nhiệt độ cao cung cấp năng lượng kích hoạt để bẻ gãy các liên kết cộng hóa trị không phân cực bền vững giữa H-H (năng lượng liên kết 436 kJ/mol) và O=O (năng lượng liên kết 498 kJ/mol) tạo thành các nguyên tử tự do có hoạt tính cực cao. Sau đó, các nguyên tử tự do này tái sắp xếp và hình thành các liên kết cộng hóa trị phân cực O-H mới trong phân tử H₂O, giải phóng năng lượng khổng lồ.

Mẹo nhớ nhanh bài học: Nhớ tỉ lệ nổ mạnh nhất của bong bóng nước: 2 phần Hiđro gặp 1 phần Oxi sẽ tạo ra tiếng nổ lớn.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
H₂ (Khí hiđro)Hydrogen2 g/molChất khí không màu, không mùi, nhẹ nhất trong các chất khí. Khí H₂ hoạt động hóa học yếu ở nhiệt độ thường nhưng có tính khử rất mạnh ở nhiệt độ cao.
O₂ (Khí oxi)Oxygen32 g/molChất khí không màu, không mùi, không vị, ít tan trong nước, nặng hơn không khí. Khí O₂ có tính oxi hóa mạnh, duy trì sự cháy và sự sống.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
H₂O (Nước)Water18 g/molChất lỏng không màu, không mùi, không vị ở điều kiện tiêu chuẩn. Nhận biết trong phòng thí nghiệm bằng cách cho tác dụng với CuSO₄ khan (chuyển từ màu trắng sang màu xanh lam) hoặc dùng giấy thử CoCl₂ (chuyển từ màu xanh lam sang màu hồng).

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Tỉ lệ thể tích tối ưu giữa khí hiđro và khí oxi để tạo ra hỗn hợp nổ mạnh nhất khi kích nổ là bao nhiêu?

Các phương trình diễn giải liên quan