Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / Phản ứng hóa hợp / S + O₂ → SO₂
Lớp 10

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

S
32g
+
+
O2
32g
=
SO2
64g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

SO2SO2

1. Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ cao (t°)

2. Hiện tượng sau phản ứng

Lưu huỳnh cháy trong không khí với ngọn lửa màu xanh nhạt; khi đưa vào lọ chứa khí oxi, lưu huỳnh cháy mãnh liệt hơn với ngọn lửa màu xanh sáng, sinh ra chất khí không màu, mùi hắc, gây ho (khí lưu huỳnh điôxit - SO₂).

3. Quá trình phản ứng & Bản chất cơ chế xảy ra

Đây là phản ứng oxi hóa - khử diễn ra ở nhiệt độ cao. Trong quá trình phản ứng, nguyên tử lưu huỳnh (S) đóng vai trò là chất khử, nhường electron cho các nguyên tử oxi (O₂) đóng vai trò là chất oxi hóa. Cụ thể: Số oxi hóa của S tăng từ 0 lên +4 (S⁰ → S⁺⁴ + 4e); số oxi hóa của O giảm từ 0 xuống -2 (O₂⁰ + 4e → 2O⁻²). Về mặt liên kết, liên kết cộng hóa trị không phân cực giữa các nguyên tử oxi trong phân tử O₂ bị bẻ gãy dưới tác dụng của nhiệt độ, đồng thời các nguyên tử S liên kết với các nguyên tử O để hình thành liên kết cộng hóa trị phân cực mới trong phân tử SO₂ phân cực.

Mẹo nhớ nhanh bài học: S đốt trong O ra ngay SO₂ (khí hắc làm cay mũi). Nhớ nhiệt độ kích thích phản ứng.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
S (Lưu huỳnh)Sulfur32 g/molChất rắn màu vàng, giòn, không tan trong nước. Trong tự nhiên, tồn tại ở cả dạng đơn chất (quanh vùng núi lửa) và dạng hợp chất (quặng pyrite FeS₂, thạch cao CaSO₄.2H₂O...). Là phi kim có cả tính oxi hóa và tính khử.
O₂ (Khí oxi)Oxygen32 g/molChất khí không màu, không mùi, ít tan trong nước, nặng hơn không khí. Chiếm khoảng 21% thể tích khí quyển Trái Đất. Có tính oxi hóa mạnh, duy trì sự cháy và sự sống.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thức / Tên gọiDanh pháp quốc tếKhối lượng molTrạng thái tự nhiên
SO₂ (Lưu huỳnh điôxit)Sulfur dioxide64 g/molChất khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí, độc và tan nhiều trong nước tạo thành axit yếu H₂SO₃. Sinh ra chủ yếu từ hoạt động của núi lửa và quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Nhận biết bằng cách làm mất màu dung dịch brom (Br₂) hoặc dung dịch thuốc tím (KMnO₄).

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Hiện tượng nào sau đây dùng để nhận biết khí SO₂ sinh ra từ phản ứng đốt cháy lưu huỳnh?

Các phương trình diễn giải liên quan