Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Trang chủ / Phương trình / BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄ + 2HCl
Hóa học phổ thông Phản ứng trao đổi

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

BaCl2
208g
+
+
H2SO4
98g
=
BaSO4
233g
+
+
2HCl
2 × 36.5g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

BaCl2H2SO4BaSO4HCl

Phương trình ion thu gọn

Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng chưa cân bằng: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄ + HCl.
  • Bước 2: Kiểm tra số lượng nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Ta thấy vế trái có 2 nguyên tử Cl và 2 nguyên tử H, vế phải chỉ có 1 nguyên tử H và 1 nguyên tử Cl.
  • Bước 3: Đặt hệ số 2 trước HCl ở vế phải để cân bằng số nguyên tử H và Cl: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄ + 2HCl.
  • Bước 4: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử các nguyên tố khác (Ba = 1, S = 1, O = 4 ở cả hai vế). Phương trình đã được cân bằng hoàn chỉnh.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng xảy ra ngay ở điều kiện thường khi trộn hai dung dịch với nhau.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Xuất hiện kết tủa trắng mịn của Bari sunfat (BaSO₄) lắng xuống đáy ống nghiệm, kết tủa này không tan trong các axit mạnh dư.

3. Quá trình phản ứng

  • Bản chất phản ứng: Đây là phản ứng trao đổi ion xảy ra trong dung dịch chất điện li mạnh.
  • Cơ chế liên kết: Khi hòa tan vào nước, BaCl₂ phân li hoàn toàn thành các ion Ba²⁺ và Cl⁻, đồng thời H₂SO₄ phân li mạnh tạo ra ion H⁺ và SO₄²⁻.
  • Sự tạo thành liên kết mới: Lực hút tĩnh điện mạnh mẽ giữa ion Ba²⁺ và ion SO₄²⁻ dẫn đến sự kết hợp tạo thành hợp chất không tan BaSO₄. Do sản phẩm tạo thành là một chất kết tủa bền vững (không tan trong axit mạnh), cân bằng hóa học bị dịch chuyển hoàn toàn về phía tạo sản phẩm theo nguyên lý chuyển dịch cân bằng.
  • Sự thay đổi số oxi hóa: Đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử, số oxi hóa của các nguyên tố Ba (+2), Cl (-1), H (+1), S (+6), O (-2) hoàn toàn giữ nguyên trước và sau phản ứng.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Bari gặp sunfat, kết tủa trắng ngời ngời, axit dù mạnh tới, cũng chẳng thể tan rơi!

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Dữ liệu chất tham gia phản ứng đang được đồng bộ...

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Dữ liệu chất sản phẩm sinh ra đang được đồng bộ...

Các phương trình diễn giải liên quan