Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:6.941 g/mol
Phân tử khối:6.941
Số CAS:7439-93-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc (mới cắt), nhanh chóng xỉn màu trong không khí
Tính tan:Phản ứng mạnh với nước, tạo thành LiOH và khí H₂.
Độ tan:Phản ứng mãnh liệt với nước ở mọi nhiệt độ.
Độ pH:Dung dịch LiOH tạo thành có pH > 7 (kiềm mạnh)
Oxi hóa - Khử:Là kim loại có tính khử mạnh nhất (E°(Li⁺/Li) = -3.05 V), dễ dàng nhường 1 electron để tạo ion Li⁺.
Nhiệt độ sôi:1342 °C
Nhiệt nóng chảy:180.5 °C
Tỷ trọng:0.534 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 6.941 g/mol

Chất liên quan
NaKRbCsH₂OLiOH

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Điện phân hỗn hợp nóng chảy của LiCl và KCl. Đây là phương pháp chính để thu được Liti kim loại tinh khiết.
  • Từ quặng: Liti được chiết xuất từ các khoáng vật như spodumene (LiAlSi₂O₆), lepidolite (K(Li,Al)₃(Al,Si,Rb)₄O₁₀(F,OH)₂) và petalite (LiAlSi₄O₁₀) thông qua các quá trình hóa học và nhiệt luyện phức tạp để tạo ra LiCl, sau đó điện phân.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (H₂O): 2Li + 2H₂O → 2LiOH + H₂
  • Oxi (O₂): 4Li + O₂ → 2Li₂O (ở nhiệt độ thường), 2Li + O₂ → Li₂O₂ (ở nhiệt độ cao)
  • Halogen (X₂): 2Li + X₂ → 2LiX (X = F, Cl, Br, I)
  • Axit (HCl, H₂SO₄ loãng): 2Li + 2HCl → 2LiCl + H₂
  • Nitơ (N₂): 6Li + N₂ → 2Li₃N (chỉ Liti phản ứng trực tiếp với N₂ ở nhiệt độ thường)

Không phản ứng:

Liti không phản ứng trực tiếp với các khí hiếm (He, Ne, Ar...).

Chuỗi chuyển hóa

Li → Li₂O → LiOH → LiCl → Li

Hiện tượng thực tế

  • Kim loại Liti khi thả vào nước sẽ nổi, phản ứng mãnh liệt tạo bọt khí (H₂), dung dịch chuyển sang màu hồng nếu có thêm phenolphthalein do tạo thành LiOH.
  • Liti kim loại mới cắt có màu trắng bạc nhưng nhanh chóng xỉn màu trong không khí do phản ứng với O₂ tạo Li₂O.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 1.38 gam Liti tác dụng hoàn toàn với nước dư, thu được dung dịch A và V lít khí H₂ (đktc). Tính nồng độ mol của dung dịch A nếu thể tích dung dịch là 200 mL và tính V.
  • Lời giải:
    - Phương trình phản ứng: 2Li + 2H₂O → 2LiOH + H₂↑
    - Số mol Li = 1.38 / 6.941 ≈ 0.2 mol
    - Theo PTHH: n(LiOH) = n(Li) = 0.2 mol
    - C_M(LiOH) = 0.2 mol / 0.2 L = 1 M
    - Theo PTHH: n(H₂) = 1/2 n(Li) = 0.1 mol
    - V(H₂) = 0.1 mol * 22.4 L/mol = 2.24 lít
Mẹo nhớ nhanh: Liti nhẹ nhất, phản ứng mạnh cùng H₂O, tạo bazơ, khí thoát ra thì bay.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Liti là kim loại kiềm có khả năng phản ứng mạnh với nước và không khí ẩm, sinh ra nhiệt và khí H₂ dễ cháy, gây nguy cơ cháy nổ. Tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng hóa chất do tạo thành dung dịch LiOH ăn mòn.
Độc tính: Liti kim loại gây bỏng hóa chất khi tiếp xúc với da và mắt do phản ứng với hơi ẩm tạo ra LiOH. Nuốt phải Liti kim loại có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường tiêu hóa. Ion Li⁺ (trong muối Liti) được dùng trong y học nhưng ở liều cao hoặc không kiểm soát có thể gây độc cho hệ thần kinh trung ương, thận và tim. Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước (đối với LiOH) hoặc dầu khoáng (đối với Li kim loại chưa phản ứng), tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 06/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.