Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:55.845 g/mol
Phân tử khối:56 amu
Số CAS:7439-89-6
Trạng thái:Chất rắn
Màu sắc:Màu xám bạc, có ánh kim
Tính tan:Không tan trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường
Độ tan:Không tan (phản ứng chậm với nước ở nhiệt độ rất cao tạo Fe3O4 và H2)
Nhiệt độ sôi:2862 °C
Nhiệt nóng chảy:1538 °C
Tỷ trọng:7.874 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 55.845 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Ngành luyện kim: Là thành phần chính để sản xuất gang và thép, vật liệu cốt lõi trong xây dựng, chế tạo máy móc, tàu thủy, đường ray.
  • Công nghiệp ô tô và vận tải: Dùng làm khung sườn, động cơ và các chi tiết chịu lực.
  • Y học: Sắt là vi chất dinh dưỡng thiết yếu, thành phần của hemoglobin giúp vận chuyển oxy trong máu, dùng trong thuốc bổ máu.
  • Đời sống hàng ngày: Chế tạo dao, kéo, công cụ lao động, hàng rào, cổng sắt.
Mẹo nhớ nhanh: Nhớ đến Sắt (Fe - 26) là 'kim loại quốc dân' tạo nên khung xương cho mọi công trình xây dựng và là nhân tố bổ máu (Fe-2+).

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Sắt dạng bột mịn dễ cháy khi tiếp xúc với tia lửa. Bụi sắt có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể gây ngộ độc sắt (hemochromatosis).

Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 28/05/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.