| Khối lượng mol: | 22.98977 g/mol |
| Phân tử khối: | 22.98977 |
| Số CAS: | 7440-23-5 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng bạc, bề mặt cắt ra có ánh kim sáng nhưng nhanh chóng bị mờ xỉn trong không khí. |
| Tính tan: | Phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành dung dịch kiềm tan tốt. |
| Độ tan: | Phản ứng hóa học với nước (không hòa tan vật lý thông thường). |
| Độ pH: | Dung dịch sau phản ứng với nước có pH khoảng 12 - 14 (do tạo ra NaOH). |
| Oxi hóa - Khử: | Tính khử rất mạnh (Na -> Na⁺ + 1e). Số oxi hóa đặc trưng và duy nhất trong hợp chất là +1. |
| Nhiệt độ sôi: | 883°C |
| Nhiệt nóng chảy: | 97.72°C |
| Tỷ trọng: | 0.97 g/cm³ ở 20°C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 22.98977 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Chất trao đổi nhiệt: Sử dụng natri lỏng trong một số loại lò phản ứng hạt nhân nhờ khả năng dẫn nhiệt cao.
- Tổng hợp hữu cơ: Làm chất khử mạnh trong các phản ứng chế tạo dược phẩm, thuốc nhuộm và chất thơm.
- Sản xuất hóa chất: Dùng để điều chế natri peoxit (Na₂O₂), natri amit (NaNH₂), xianua và các hợp chất quan trọng khác.
- Đèn chiếu sáng: Sử dụng trong đèn hơi natri công suất cao cho ánh sáng màu vàng đặc trưng trên đường phố.
- Luyện kim: Dùng để khử các kim loại hiếm như titan, zirconi ra khỏi halogenua của chúng.
Phương pháp điều chế
Điện phân nóng chảy natri clorua (NaCl) với chất phụ gia CaCl₂ để hạ nhiệt độ nóng chảy trong tế bào Downs.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Tác dụng với phi kim: 2Na + Cl₂ -> 2NaCl (phản ứng cháy sáng chói).
- Tác dụng với nước: 2Na + 2H₂O -> 2NaOH + H₂↑.
- Tác dụng với axit: 2Na + 2HCl -> 2NaCl + H₂↑ (phản ứng cực kỳ mãnh liệt, gây nổ).
- Tác dụng với ancol: 2Na + 2C₂H₅OH -> 2C₂H₅ONa + H₂↑.
Không phản ứng:
Dầu hỏa, các hydrocacbon no (ankan) không chứa nhóm chức phân cực.
Chuỗi chuyển hóa
Na -> Na₂O -> NaOH -> Na₂CO₃ -> NaCl
Hiện tượng thực tế
Khi thả một mẩu natri nhỏ vào nước, mẩu natri nóng chảy thành viên tròn chạy trên mặt nước, có tiếng xèo xèo và khí không màu thoát ra. Nếu nhỏ thêm vài giọt phenolphtalein, dung dịch sẽ hóa hồng.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Cho 4.6 gam natri kim loại phản ứng hoàn toàn với nước dư thu được dung dịch A và V lít khí hydro (đktc). Tính V và khối lượng NaOH thu được trong dung dịch A?
- Lời giải vắn tắt:
Số mol Na = 4.6 / 23 = 0.2 mol.
Phương trình: 2Na + 2H₂O -> 2NaOH + H₂↑.
Theo phương trình: n_H₂ = 0.5 * n_Na = 0.1 mol => V = 0.1 * 22.4 = 2.24 lít.
n_NaOH = n_Na = 0.2 mol => m_NaOH = 0.2 * 40 = 8.0 gam.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Phản ứng cực kỳ mãnh liệt và tỏa nhiều nhiệt với nước, giải phóng khí hydro (H₂) dễ gây cháy nổ. Ăn mòn da nghiêm trọng khi tiếp xúc trực tiếp.
Độc tính: Gây bỏng hóa chất nặng khi tiếp xúc với da ẩm hoặc mắt do tạo ra NaOH ngay lập tức. Cần bảo quản ngập hoàn toàn trong dầu hỏa để cách ly với không khí và hơi ẩm.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.