Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ba

Ba

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:137.327 g/mol
Phân tử khối:137.327
Số CAS:7440-39-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc, hơi vàng khi lẫn tạp chất
Tính tan:Phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành dung dịch kiềm, không tan dưới dạng kim loại nguyên chất mà bị biến đổi hóa học.
Độ tan:Phản ứng hóa học với nước: Ba + 2H₂O -> Ba(OH)₂ + H₂
Độ pH:Tạo dung dịch Ba(OH)₂ có tính bazơ mạnh với pH khoảng 12 - 14 tùy nồng độ.
Oxi hóa - Khử:Tính khử rất mạnh (Ba -> Ba²⁺ + 2e), có số oxi hóa đặc trưng là +2 trong các hợp chất.
Nhiệt độ sôi:1897 °C
Nhiệt nóng chảy:727 °C
Tỷ trọng:3.51 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 137.327 g/mol

Chất liên quan
BaOBa(OH)₂BaCl₂BaSO₄Ba(NO₃)₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp luyện kim: Dùng làm chất khử khí trong ống chân không để loại bỏ các vết khí tàn dư.
  • Sản xuất hợp kim: Hợp kim Ba-Ni được dùng để chế tạo bugi đánh lửa cho động cơ.
  • Y học (dạng hợp chất): Bari sunfat (BaSO₄) siêu tinh khiết được dùng làm chất cản quang trong chẩn đoán hình ảnh y khoa (chụp X-quang dạ dày, ruột).
  • Sản xuất pháo hoa: Các muối bari (như Ba(NO₃)₂) được sử dụng để tạo hiệu ứng ánh sáng màu xanh lá cây đặc trưng.

Phương pháp điều chế

Điện phân nóng chảy bari clorua (BaCl₂):
BaCl₂ (đpnc) -> Ba + Cl₂
Hoặc khử bari oxit bằng nhôm ở nhiệt độ cao trong chân không:
3BaO + 2Al -> 3Ba + Al₂O₃

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với oxy: 2Ba + O₂ -> 2BaO (Phản ứng tự cháy trong không khí ẩm).
  • Tác dụng với nước: Ba + 2H₂O -> Ba(OH)₂ + H₂ (Phản ứng mãnh liệt ở nhiệt độ thường).
  • Tác dụng với axit: Ba + 2HCl -> BaCl₂ + H₂ (Phản ứng cực kỳ mãnh liệt, gây nổ).
  • Tác dụng với phi kim khác: Ba + Cl₂ -> BaCl₂ (t°).

Không phản ứng:

Không phản ứng với các dung dịch kiềm mạnh (như NaOH, KOH) và trơ với một số hydrocacbon khan dùng để bảo quản như dầu hỏa.

Chuỗi chuyển hóa

Ba -> BaO -> Ba(OH)₂ -> BaCl₂ -> BaSO₄

Hiện tượng thực tế

Khi thả một mẩu bari vào nước, mẩu kim loại chìm xuống (nặng hơn nước) và phản ứng xảy ra nhanh chóng, sủi bọt khí hydro mạnh mẽ, tỏa nhiều nhiệt làm dung dịch nóng lên.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Cho 13.73 gam kim loại Bari tác dụng hoàn toàn với nước dư thu được dung dịch X và khí Y. Tính thể tích khí Y thoát ra ở điều kiện chuẩn (25°C, 1 bar)?
  • Lời giải vắn tắt:
    Số mol Ba = 13.73 / 137.3 = 0.1 mol.
    Phương trình: Ba + 2H₂O -> Ba(OH)₂ + H₂.
    Theo PTHH: nH₂ = nBa = 0.1 mol.
    Thể tích khí H₂ thu được ở ĐKC: V = 0.1 * 24.79 = 2.479 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Bari kim loại kiềm thổ, gặp nước sủi bọt khí khô tức thì. Tạo kiềm mạnh mẽ xanh rì, pháo hoa ánh lục khắc ghi trong lòng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kim loại Bari dễ cháy khi ở dạng bột mịn, phản ứng tỏa nhiệt cực mạnh với nước và các axit giải phóng khí hydro gây nổ. Hợp chất bari tan rất độc.

Độc tính: Tất cả các muối bari tan trong nước và axit dạ dày (như BaCl₂, Ba(NO₃)₂) đều là chất độc cực mạnh, gây liệt cơ, rối loạn nhịp tim và tử vong. Sơ cứu bằng cách cho uống dung dịch natri sunfat (Na₂SO₄) hoặc magie sunfat (MgSO₄) để kết tủa thành BaSO₄ không tan, sau đó rửa dạ dày.

Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 28/05/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.