Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

F₂

Flo

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:37.996 g/mol
Phân tử khối:37.996
Số CAS:7782-41-4
Trạng thái:Khí
Màu sắc:Khí màu lục nhạt, rất độc.
Tính tan:Không tan trong nước theo cách thông thường vì phản ứng mãnh liệt với nước.
Độ tan:Phản ứng hóa học mãnh liệt với nước tạo ra HF và O₂.
Độ pH:Không xác định (phản ứng với nước tạo dung dịch axit HF có pH < 7).
Oxi hóa - Khử:Flo chỉ có tính oxi hóa cực kỳ mạnh (mạnh nhất trong các phi kim), luôn thể hiện số oxi hóa -1 trong các hợp chất.
Nhiệt độ sôi:-188.11 °C
Nhiệt nóng chảy:-219.67 °C
Tỷ trọng:1.696 g/L (ở 0°C, 1 atm)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 37.996 g/mol

Chất liên quan
HFNaFCaF₂UF₆CF₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sử dụng trong sản xuất chất dẻo chịu nhiệt, chống dính Teflon (PTFE).
  • Dùng trong công nghiệp hạt nhân để làm giàu Uranium (dưới dạng UF₆).
  • Sản xuất các hợp chất fluorocarbon dùng trong hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.
  • Một lượng nhỏ ion fluoride (F⁻) được thêm vào kem đánh răng và nước uống để ngừa sâu răng.

Phương pháp điều chế

Trong công nghiệp, flo được điều chế bằng cách điện phân hỗn hợp nóng chảy của KF và HF khan (phương pháp Moissan).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với tất cả các kim loại (kể cả vàng và bạch kim):
    2Fe + 3F₂ -> 2FeF₃
  • Tác dụng mãnh liệt với hiđro tạo ra hiđro florua:
    H₂ + F₂ -> 2HF (phản ứng nổ mạnh trong bóng tối)
  • Tác dụng với nước:
    2F₂ + 2H₂O -> 4HF + O₂

Không phản ứng:

Khí heli (He) và neon (Ne) không phản ứng với Flo dưới bất kỳ điều kiện nào.

Chuỗi chuyển hóa

CaF₂ -> HF -> F₂ -> SF₆

Hiện tượng thực tế

Khi dẫn khí flo vào nước, nước bốc cháy ngay lập tức giải phóng khí oxi. Khi cho flo tiếp xúc với khí hidro, phản ứng nổ mạnh xảy ra ngay cả trong bóng tối ở nhiệt độ rất thấp (-252°C).

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Cho 0.1 mol khí Flo (F₂) tác dụng hoàn toàn với nước dư. Tính thể tích khí Oxi (đktc) thu được sau phản ứng.
  • Lời giải vắn tắt:
    Phương trình phản ứng: 2F₂ + 2H₂O -> 4HF + O₂↑
    Theo phương trình: n(O₂) = 0.5 * n(F₂) = 0.5 * 0.1 = 0.05 mol.
    Thể tích khí O₂ thu được ở đktc: V = 0.05 * 22.4 = 1.12 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Flo cực độc, mạnh nhất nhà/Gặp ai cũng diệt, nước nhà cũng tan/Độ âm điện đứng hàng đầu/Phi kim mạnh nhất ai nào dám tranh.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Là chất oxi hóa cực kỳ mạnh, có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với hầu hết các chất hữu cơ và nhiều kim loại ngay ở nhiệt độ thường. Ăn mòn thủy tinh và gây bỏng hóa chất cực kỳ nghiêm trọng.

Độc tính: Khí Flo cực độc, hít phải gây tổn thương hệ hô hấp nghiêm trọng, phù phổi và tử vong. Tiếp xúc với da gây bỏng sâu và hủy hoại mô xương do ion F⁻ liên kết với canxi trong cơ thể.

Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 16/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.