Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C

Cacbon

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:12.011 g/mol
Phân tử khối:12.011
Số CAS:7440-44-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu đen (than chì, vô định hình) hoặc không màu, trong suốt (kim cương)
Tính tan:Không tan trong nước, các dung môi hữu cơ thông thường và các axit/bazơ loãng
Độ tan:Không tan ở 20°C
Độ pH:Không áp dụng (không phân ly trong nước)
Oxi hóa - Khử:Cacbon có các số oxi hóa thường gặp là -4, 0, +2, +4. Thể hiện cả tính khử (chủ yếu) và tính oxi hóa.
Nhiệt độ sôi:4827 °C (thăng hoa)
Nhiệt nóng chảy:3550 °C (dưới áp suất cao)
Tỷ trọng:2.26 g/cm³ (than chì), 3.51 g/cm³ (kim cương)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 12.011 g/mol

Chất liên quan
COCO₂H₂CO₃CaCO₃CH₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Năng lượng và nhiên liệu: Than đá, than cốc được dùng làm nhiên liệu đốt cháy trong công nghiệp và đời sống.
  • Luyện kim: Dùng làm chất khử để luyện kim loại từ oxit của chúng (như sắt, đồng).
  • Kim cương: Làm trang sức cao cấp và mũi khoan, dao cắt kính nhờ độ cứng tuyệt đối.
  • Than chì (Graphite): Làm điện cực, chất bôi trơn, ruột bút chì.
  • Than hoạt tính: Dùng trong mặt nạ phòng độc, máy lọc nước và y tế nhờ khả năng hấp phụ cực tốt.

Phương pháp điều chế

Trong công nghiệp, cacbon (than cốc) được điều chế bằng cách chưng khô than đá trong điều kiện không có không khí ở 1000°C - 1100°C. Than mỏ được khai thác trực tiếp từ tự nhiên.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với Oxi (Tính khử): C + O₂ -> CO₂ (t° > 400°C)
  • Tác dụng với Oxit kim loại (Tính khử): C + 2CuO -> 2Cu + CO₂ (t°)
  • Tác dụng với Axit HNO₃ đặc (Tính khử): C + 4HNO₃ (đặc) -> CO₂ + 4NO₂ + 2H₂O (t°)
  • Tác dụng với Hidro (Tính oxi hóa): C + 2H₂ -> CH₄ (t°, xúc tác Ni)

Không phản ứng:

Trơ hóa học ở nhiệt độ thường; không phản ứng với nước, axit loãng (HCl, H₂SO₄ loãng) và kiềm loãng.

Chuỗi chuyển hóa

C -> CO -> CO₂ -> CaCO₃ -> Ca(HCO₃)₂

Hiện tượng thực tế

Khi đốt than ngoài trời, than cháy đỏ hồng, tỏa nhiều nhiệt và không có khói nếu cháy hoàn toàn. Khi cho một mẩu than gỗ vào bình đựng khí Clo màu vàng nhạt, màu vàng của khí Clo nhanh chóng biến mất do tính chất hấp phụ của than gỗ.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Đốt cháy hoàn toàn 6 gam cacbon trong khí oxi dư. Dẫn toàn bộ sản phẩm khí sinh ra vào dung dịch nước vôi trong dư Ca(OH)₂. Tính khối lượng kết tủa thu được.
  • Lời giải vắn tắt:
    n_C = 6 / 12 = 0.5 mol.
    Phương trình hóa học:
    C + O₂ -> CO₂ (n_CO₂ = n_C = 0.5 mol)
    CO₂ + Ca(OH)₂ -> CaCO₃↓ + H₂O
    n_CaCO₃ = n_CO₂ = 0.5 mol.
    Khối lượng kết tủa m = 0.5 * 100 = 50 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Cacbon á kim đa tài / Kim cương cứng nhất, than chì vẽ tranh / Hoạt tính hấp phụ cực nhanh / Gặp oxy cháy, tạo thành CO₂.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Bột cacbon mịn dễ cháy và có thể gây nổ bụi trong không khí khi có tia lửa. Ở nhiệt độ cao, phản ứng mãnh liệt với các chất oxi hóa mạnh như KNO₃, KClO₃.

Độc tính: Bản thân cacbon không độc, nhưng hít phải bụi than lâu ngày gây bệnh bụi phổi (silicosis). Khi cháy thiếu khí sinh ra khí CO cực độc gây tử vong nhanh chóng. Cần bảo quản nơi khô ráo, tránh nguồn nhiệt.

Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan