Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu

Kẽm

Zn

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:65.38 g/mol
Phân tử khối:65.38 amu
Số CAS:7440-66-6
Trạng thái:Chất rắn
Màu sắc:Màu xám ánh xanh lục
Tính tan:Không tan trong nước
Độ tan:Không tan trong nước
Nhiệt độ sôi:907 °C
Nhiệt nóng chảy:419.5 °C
Tỷ trọng:7.14 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 65.38 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Mạ kẽm: Sử dụng để chống ăn mòn cho sắt thép (tôn lợp, ống nước).
  • Hợp kim: Chế tạo hợp kim đồng thau (brass), đồng đen và các hợp kim đúc.
  • Y học và sức khỏe: Sản xuất viên uống bổ sung kẽm, kem bôi da chống hăm (kẽm oxit).
  • Pin: Làm cực âm trong các loại pin kiềm, pin kẽm-carbon.
Mẹo nhớ nhanh: Kẽm (Zn) - Kim loại lưỡng tính 'gián tiếp' (oxit và hydroxit của nó lưỡng tính), đứng trước sắt trong dãy hoạt động hóa học, chuyên dùng để bảo vệ sắt khỏi bị rỉ sét.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Dạng bột kẽm cực kỳ dễ cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc ẩm. Ít độc ở dạng kim loại nhưng hít phải khói kẽm oxit có thể gây sốt khói kim loại.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.