Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 63.546 g/mol |
| Phân tử khối: | 64 amu |
| Số CAS: | 7440-50-8 |
| Trạng thái: | Chất rắn |
| Màu sắc: | Đỏ ánh kim (đỏ hồng) |
| Tính tan: | Không tan trong nước |
| Độ tan: | Không tan trong nước |
| Nhiệt độ sôi: | 2562 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 1085 °C |
| Tỷ trọng: | 8.96 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 63.546 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Điện và điện tử: Làm lõi dây dẫn điện, cuộn cảm, vi mạch nhờ độ dẫn điện cực cao.
- Công nghiệp: Chế tạo ống dẫn nước, bộ tản nhiệt, hợp kim (đồng thau, đồng đen).
- Đúc tiền và mỹ nghệ: Sản xuất tiền xu, tượng đúc và nhạc cụ.
Mẹo nhớ nhanh: Nhớ đến đồng là nhớ đến màu đỏ kim loại đặc trưng, dẫn điện tốt thứ hai (chỉ sau bạc) và là kim loại đầu tiên được loài người sử dụng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Đồng kim loại dạng khối không độc hại và không dễ cháy. Tuy nhiên, bụi đồng có thể gây kích ứng đường hô hấp; các hợp chất của đồng (như muối đồng II) có thể gây độc nếu nuốt phải.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 28/05/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.