Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 55.845 g/mol |
| Phân tử khối: | 55.845 amu |
| Số CAS: | 7439-89-6 |
| Trạng thái: | Chất rắn |
| Màu sắc: | Màu xám bạc |
| Tính tan: | Không tan trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường |
| Độ tan: | Không tan (phản ứng chậm với nước ở nhiệt độ rất cao tạo Fe<sub>3</sub>O<sub>4</sub> và H<sub>2</sub>) |
| Nhiệt độ sôi: | 2862 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 1538 °C |
| Tỷ trọng: | 7.874 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 55.845 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nguyên liệu sản xuất gang và thép: Chiếm hơn 95% lượng kim loại sản xuất trên thế giới, dùng trong xây dựng, chế tạo máy móc, ô tô, tàu thủy.
- Y học: Thành phần thiết yếu của hemoglobin, dùng trong các thuốc bổ máu để điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Đời sống: Làm khung nhà, cầu cống, dụng cụ nhà bếp (xoong, nồi, dao, kéo).
Mẹo nhớ nhanh: Sắt (Fe) là 'khung xương' của mọi công trình, có 2 hóa trị phổ biến là II (khi tác dụng với axit loãng, S, HCl) và III (khi tác dụng với chất oxi hóa mạnh như Cl₂, HNO₃ đặc nóng).
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Bột sắt mịn có khả năng tự cháy trong không khí hoặc gây nổ bụi. Hít phải bụi sắt kéo dài có thể gây bệnh tích tụ sắt ở phổi (siderosis).
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 28/05/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.